Tổng quan: Tổn thương do HPV (thường typ 6, 11 – nguy cơ thấp) lây qua tiếp xúc da–niêm mạc khi quan hệ (đặc biệt quan hệ hậu môn) hoặc tiếp xúc gần. Có thể đơn độc ngoài rìa hậu môn hoặc ẩn trong ống hậu môn. Nguy cơ cao hơn ở người suy giảm miễn dịch (ví dụ HIV).
Triệu chứng điển hình:
- Mảng/sùi mềm dạng hoa súp lơ hoặc hạt sần, màu hồng/nâu, ẩm ướt – dễ chảy máu khi cọ xát.
- Ngứa, rát, hôi; cảm giác cộm trong ống hậu môn; đôi khi đau nếu bội nhiễm/nứt kẽ kèm theo.
- Có thể không đau và tăng dần kích thước/số lượng theo thời gian.
Khi nào cần đi khám ngay:
- Sùi lan nhanh, chảy máu nhiều/ra cục, đau nhiều, sốt, dịch hôi.
- Phụ nữ mang thai; người suy giảm miễn dịch.
- Tổn thương không điển hình: loét, sẫm màu bất thường, cứng, đau tăng → cần loại trừ tân sinh/ung thư tại chỗ (AIN/HSIL).
Chẩn đoán – phân biệt:
- Khám hậu môn – soi hậu môn để đánh giá phạm vi (trong/ngoài ống).
- Phân biệt với u nhú xơ/da thừa, trĩ, mụn cóc thường, polyp, tổn thương tân sinh.
- Sinh thiết khi tổn thương không điển hình, dai dẳng/kháng trị, nghi ngờ AIN.
- Sàng lọc STI đồng thời khi phù hợp (HIV, giang mai, lậu/CL). Ở nhóm nguy cơ cao có thể cân nhắc tế bào học hậu môn/HPV test theo chỉ định.
Điều trị (cá thể hóa – không có phương án duy nhất cho mọi trường hợp):
- Thuốc bôi tại chỗ (theo chỉ định):
- Imiquimod 5% (người bệnh tự bôi, 3 đêm/tuần, tối đa 16 tuần).
- Podophyllotoxin 0,5% (tự bôi theo chu kỳ 3 ngày bôi – 4 ngày nghỉ; lặp).
- Axit trichloroacetic 80–90% (bác sĩ thực hiện).
- ⚠️ Chống chỉ định trong thai kỳ: podophyllin/podophyllotoxin; imiquimod thận trọng – cần bác sĩ sản/da liễu tư vấn.
- Thủ thuật/ngoại khoa (bác sĩ thực hiện): áp lạnh (cryotherapy), điện đốt, laser, cắt bỏ. Thường cần nhiều phiên; phối hợp phương pháp để tối ưu diện bao phủ.
- Tái phát có thể xảy ra do tồn lưu HPV: cần theo dõi và xử trí lặp lại khi cần.
Chăm sóc sau điều trị & phòng ngừa:
- Giữ vệ sinh: rửa nước ấm, ngâm ấm 10–15 phút, lau khô nhẹ nhàng; tránh cào gãi.
- Tránh quan hệ cho tới khi lành; sau đó dùng bao cao su giúp giảm (không loại bỏ hoàn toàn) nguy cơ lây.
- Không tự ý bôi thuốc/đốt tại nhà; không cạy tổn thương.
- Tiêm vắc xin HPV (khuyến khích phù hợp lứa tuổi/chỉ định) giúp giảm nguy cơ mắc mới/tái phát.
- Tái khám định kỳ (ví dụ 3–6 tháng đầu) để đánh giá đáp ứng, tầm soát tổn thương mới/điển hình của AIN ở nhóm nguy cơ.
Lưu ý: Điều trị nhằm loại bỏ tổn thương nhìn thấy và giảm triệu chứng – không đảm bảo loại bỏ hoàn toàn HPV. Phác đồ được cá thể hóa sau khi bác sĩ thăm khám trực tiếp. Nếu có đau tăng, sốt, chảy máu nhiều, dịch hôi → đến cơ sở y tế ngay.


